사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khác biệt" (1)

khác biệt
영어 명사difference, distinction
내 단어장
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
To respect differences as well as certain personal privacies.

swap_horiz 관련 단어 "khác biệt" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "khác biệt" (2)

Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
To respect differences as well as certain personal privacies.
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
The debate revealed deep differences among the candidates.